WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
短语
HSK3
n
0 · Lv.1
duǎnyǔ
đoản ngữ; cụm từ
phrase; expression 短语 结构 phrase structure 短语 动词 phrasal verb
漢越 đoản ngữ
字解构
Phân tích chữ
短
duǎn
HSK3
ngắn
语
yǔ
HSK1
ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
主谓短语
zhǔ wèi duǎn yǔ
HSK6
đoản ngữ chủ vị
偏正短语
piān zhèng duǎn yǔ
HSK7-9
đoản ngữ chính phụ
动宾短语
dòng bīn duǎn yǔ
HSK3
đoản ngữ động tân
固定短语
gù dìng duǎn yǔ
HSK5
cụm cố định
定中短语
dìng zhōng duǎn yǔ
HSK3
đoản ngữ định trung
并列短语
bìng liè duǎn yǔ
HSK7-9
đoản ngữ song song; Cụm từ song song; cụm từ đồng cấp
联合短语
lián hé duǎn yǔ
HSK5
đoản ngữ liên hợp
述宾短语
shù bīn duǎn yǔ
HSK5
đoản ngữ thuật tân
查词
复习
真题
工具
我的