WinHSK

磊落

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lěiluò

quang minh; chính đại; ngay thẳng; chính trực; lỗi lạc; quang minh lỗi lạc

many and jumbled [ 相关词条 ] 磊落不群 superior to or aloof from the general/common run of people 磊落奇伟 open, upright and remarkable

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.