WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
磕磕
HSK7-9
onom
0 · Lv.1
kē
kē
Tiếng va chạm nhẹ, lách cách
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
磕磕巴巴
kē kē bā bā
HSK7-9
lắp ba lắp bắp
磕磕撞撞
kē kē zhuàng zhuàng
HSK7-9
loạng choạng; lảo đảo
磕磕碰碰
kē kē pèng pèng
HSK7-9
va chạm
磕磕绊绊
kē kē bàn bàn
HSK7-9
gập ghềnh; mấp mô; xóc; dằn xóc; khập khiễng
绊绊磕磕
bàn bàn kē kē
HSK7-9
gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)
查词
复习
真题
工具
我的