WinHSK

磨砂

HSK1adj, v
0 · Lv.1
shā

mài nhám; tẩy tế bào chết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一款磨砂膏。

Wǒ mǎi le yì kuǎn móshā gāo.

HSK6

Tôi đã mua một loại kem tẩy tế bào chết.

I bought a bottle of scrub cream.

玻璃经过了磨砂处理。

Bōli jīngguò le móshā chǔlǐ.

HSK6

Kính được mài nhám.

The glass has been frosted.

这张桌子是磨砂的。

Zhè zhāng zhuōzi shì móshā de.

HSK6

Chiếc bàn này là kính mờ.

This table has a frosted finish.

这扇窗户是磨砂的。

Zhè shàn chuānghu shì móshā de.

HSK6

Cửa sổ này là kính mờ.

This window is frosted glass.

这块石头被磨砂了。

Zhè kuài shítou bèi móshā le.

HSK6

Viên đá này đã được mài nhám.

This stone has been sanded.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员