WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
磨砂
HSK1
adj, v
0 · Lv.1
mó
shā
mài nhám; tẩy tế bào chết
漢越
字解构
Phân tích chữ
磨
mó
多音
HSK7-9
ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)
砂
shā
HSK1
cát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
磨砂机
mó shā jī
HSK7-9
người đánh cát
磨砂膏
mó shā gāo
HSK7-9
kem tẩy da chết; tẩy tế bào chết dạng hạt (scrub)
磨砂玻璃
mó shā bō lí
HSK7-9
kính mờ; thuỷ tinh mờ
查词
复习
真题
工具
我的