拼
离职
HSK5v 0 · Lv.1
lízhí
từ chức; rời khỏi; rời đơn vị công tác
leave office; resign; give up/quit one's job
漢越 li chức
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ chức; rời khỏi; rời đơn vị công tác
leave office; resign; give up/quit one's job