WinHSK

离职

HSK5v
0 · Lv.1
lízhí

từ chức; rời khỏi; rời đơn vị công tác

leave office; resign; give up/quit one's job

漢越 li chức

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →