WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
秘密
HSK5
adj, n
0 · Lv.1
mìmì
kín; bí mật
漢越 bí mật
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
国家秘密
guó jiā mì mì
HSK5
bí mật quốc gia
泄露秘密
xiè lòu mì mì
HSK7-9
Không thể che dấu được; lộ bí mật; tiết lộ bí mật
秘密会社
mì mì huì shè
HSK5
công ty bí mật
秘密活动
mì mì huó dòng
HSK5
hoạt động bí mật
秘密警察
mì mì jǐng chá
HSK5
cảnh sát mật
查词
复习
真题
工具
我的