拼
秘密警察
HSK5n 0 · Lv.1
mìmìjǐngchá
cảnh sát mật
漢越
字解构
Phân tích chữ秘mìHSK5kín; bí mật; bí quyết密mìHSK4dày; mau警jǐngHSK4báo động; khẩn báo察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分