拼
秘密会社
HSK5idioms 0 · Lv.1
mìmìhuìshè
công ty bí mật
漢越
字解构
Phân tích chữ秘mìHSK5kín; bí mật; bí quyết密mìHSK4dày; mau会huìHSK1hội, họp, hợp lại社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分