拼
秘密
HSK5adj, n 0 · Lv.1
mìmì
kín; bí mật
漢越 bí mật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐蔽起来不让人知道的(跟“公开”相对)
- 秘密的事情
等级
义项 ①adj≈HSK5
kín; bí mật
隐蔽起来不让人知道的(跟“公开”相对)
免费例句
他们的合作是秘密进行的。
tāmen de hézuò shì mìmì jìnxíng de.
≈HSK4
Sự hợp tác của họ diễn ra trong bí mật.
Their cooperation was carried out in secret.
这封信的内容是秘密的。
zhè fēng xìn de nèiróng shì mìmì de.
≈HSK4
Nội dung của bức thư là bí mật.
The content of this letter is secret.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bí mật; chuyện bí mật; việc bí mật
秘密的事情
免费例句
这件事是一个秘密。
Zhè jiàn shì shì yī gè mìmì.
≈HSK5
Chuyện này là một bí mật.
This matter is a secret.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分