拼
泄露秘密
HSK7-9n 0 · Lv.1
xièlòumìmì
Không thể che dấu được; lộ bí mật; tiết lộ bí mật
漢越
字解构
Phân tích chữ泄xièHSK7-9thoát ra; chảy ra露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở秘mìHSK5kín; bí mật; bí quyết密mìHSK4dày; mau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分