拼
积极
HSK4adj 0 · Lv.1
jījí
chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái
漢越 tích cực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容态度主动、努力。
- 有好的作用的,对事情的发展有帮助的。
等级
义项 ①adj≈HSK4
chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái
形容态度主动、努力。
免费例句
她学习非常积极。
tā xuéxí fēicháng jījí.
≈HSK4
Cô ấy rất tích cực trong việc học.
She is very active in her studies.
积极的态度很重要。
jī jí de tài dù hěn zhòng yào
≈HSK4
Thái độ tích cực rất quan trọng.
A positive attitude is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
tích cực; có lợi; có ích( hiệu quả; kết quả; tác dụng)
有好的作用的,对事情的发展有帮助的。
免费例句
新政策带来了积极的效果。
Xīn zhèngcè dài lái le jījí de xiàoguǒ.
≈HSK4
Chính sách mới đã mang lại kết quả tích cực.
The new policy has brought positive results.
这种做法有积极的作用。
zhè zhǒng zuòfǎ yǒu jījí de zuòyòng.
≈HSK4
Cách làm này có tác dụng tích cực.
This approach has a positive effect.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分