WinHSK

积极

HSK4adj
0 · Lv.1
jījí

chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái

漢越 tích cực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.