WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
积极
HSK4
adj
0 · Lv.1
jījí
chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái
漢越 tích cực
字解构
Phân tích chữ
积
jī
HSK4
góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp
极
jí
HSK3
cực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
积极性
jījíxìnɡ
HSK3
tính tích cực; sự chủ động
积极主动
jī jí zhǔ dòng
HSK5
Tích cực chủ động.
积极分子
jī jí fēn zǐ
HSK4
phần tử tích cực (công tác, chính trị)
积极反应
jī jí fǎn yìng
HSK5
phản hồi tích cực
积极进取
jī jí jìn qǔ
HSK7-9
tích cực và cầu tiến
查词
复习
真题
工具
我的