WinHSK

空洞

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
kōngdòng

chỗ trống

empty; hollow; devoid of substance 空洞 的话 vacuous remark 空洞 的概念/理论/说教 empty conception/theory/preaching 空洞 浮夸 empty and bombastic [ 相关词条 ] 空洞呼吸 [名] [医学] cavernous respiration 空洞性结核 [名] [医学] cavitary tuberculosis 空洞无物 devoid of content; lacking in substance; empty of matter

漢越 không động

例句

Câu ví dụ
免费例句

这篇文章有很多空洞。

zhè piān wénzhāng yǒu hěnduō kōngdòng.

HSK6

Bài viết này có rất nhiều chỗ trống.

This article has many gaps.

如果序言空洞、结构混乱,第一章也不吸引你,那这本书就没必要读了。

HSK6

他的辩解听起来很空洞。

tā de biànjiě tīng qǐlai hěn kōngdòng.

HSK6

Lời biện hộ của anh ấy nghe rất suông.

His defense sounds very hollow.

这个计划听起来很空洞。

zhège jìhuà tīng qǐlai hěn kōngdòng。

HSK6

Kế hoạch này nghe có vẻ rất trống rỗng.

This plan sounds very hollow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。