WinHSK

防空洞

HSK5n
0 · Lv.1
fángkōngdòng

hố trú ẩn; hầm trú ẩn; hố phòng không; hầm tránh máy bay

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan