拼
空洞
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
kōngdòng
chỗ trống
empty; hollow; devoid of substance 空洞 的话 vacuous remark 空洞 的概念/理论/说教 empty conception/theory/preaching 空洞 浮夸 empty and bombastic [ 相关词条 ] 空洞呼吸 [名] [医学] cavernous respiration 空洞性结核 [名] [医学] cavitary tuberculosis 空洞无物 devoid of content; lacking in substance; empty of matter
漢越 không động
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分