拼
空洞
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
kōngdòng
chỗ trống
empty; hollow; devoid of substance 空洞 的话 vacuous remark 空洞 的概念/理论/说教 empty conception/theory/preaching 空洞 浮夸 empty and bombastic [ 相关词条 ] 空洞呼吸 [名] [医学] cavernous respiration 空洞性结核 [名] [医学] cavitary tuberculosis 空洞无物 devoid of content; lacking in substance; empty of matter
漢越 không động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体内部的窟窿,如铸件里的砂眼,肺结核病人肺部形成的窟窿等
- 没有内容或内容不切实
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chỗ trống
物体内部的窟窿,如铸件里的砂眼,肺结核病人肺部形成的窟窿等
免费例句
这篇文章有很多空洞。
zhè piān wénzhāng yǒu hěnduō kōngdòng.
≈HSK6
Bài viết này có rất nhiều chỗ trống.
This article has many gaps.
如果序言空洞、结构混乱,第一章也不吸引你,那这本书就没必要读了。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
suông; trống rỗng
没有内容或内容不切实
免费例句
他的辩解听起来很空洞。
tā de biànjiě tīng qǐlai hěn kōngdòng.
≈HSK6
Lời biện hộ của anh ấy nghe rất suông.
His defense sounds very hollow.
这个计划听起来很空洞。
zhège jìhuà tīng qǐlai hěn kōngdòng。
≈HSK6
Kế hoạch này nghe có vẻ rất trống rỗng.
This plan sounds very hollow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分