WinHSK

立即

HSK5adv
0 · Lv.1
lìjí

liền; ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

immediately; promptly; instantly; at once; right away; in no time

漢越 lập tức

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →