WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
等级
HSK5
n
0 · Lv.1
děnɡjí
mức; hạng; loại; cấp; cấp bậc; thứ hạng (phẩm chất; mức độ; vị trí)
漢越 đẳng cấp
字解构
Phân tích chữ
等
děng
HSK2
đợi; chờ; chờ đợi
级
jí
HSK3
cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
等级表
děng jí biǎo
HSK5
bảng xếp loại
信用等级
xìn yòng děng jí
HSK5
Hạng mức tín dụng: phân loại độ tin cậy tài chính.
外语等级
wài yǔ děng jí
HSK5
trình độ ngoại ngữ
工资等级
gōng zī děng jí
HSK5
bậc lương
盔甲等级
kuī jiǎ děng jí
HSK5
áo giáp
等级制度
děng jí zhì dù
HSK5
hệ thống phân cấp
查词
复习
真题
工具
我的