拼
篮子
HSK2n 0 · Lv.1
lánzi
làn; giỏ; làn xách (đan bằng mây, tre hoặc làm bằng nhựa)
basket 参见:菜 篮子 工程
漢越 lam tử
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làn; giỏ; làn xách (đan bằng mây, tre hoặc làm bằng nhựa)
basket 参见:菜 篮子 工程
认识每个字,再去看它们组成的词 →