WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
纵横
HSK7-9
adj, v
0 · Lv.1
zònghéng
ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang
BC) 纵横交错 crisscross
漢越 tung hoành
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
纵横家
zòng héng jiā
HSK7-9
tung hoành gia
纵横交错
zònɡhénɡ-jiāocuò
HSK7-9
đan chéo; đan xen
纵横字谜
zòng héng zì mí
HSK7-9
Đố chữ
纵横捭阖
zòng héng bǎi hé
HSK7-9
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
纵横驰骋
zòng héng chí chěng
HSK7-9
tung hoành ngang dọc; tả xung hữu đột
老泪纵横
lǎo lèi zòng héng
HSK7-9
nước mắt giàn giụa
查词
复习
真题
工具
我的