WinHSK

纵横

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
zònghéng

ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang

BC) 纵横交错 crisscross

漢越 tung hoành

例句

Câu ví dụ
免费例句

铁路纵横交错,像蜘蛛网一样。

Tiělù zònghéng jiāocuò, xiàng zhīzhūwǎng yīyàng.

HSK5

Đường sắt dọc ngang như mạng nhện.

Railways crisscross like a spider web.

他在城市里四处奔走。

Tā zài chéngshì lǐ sìchù bēnzǒu.

HSK5

Anh ấy chạy ngược chạy xuôi trong thành phố.

He runs around the city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。