拼
纵横
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
zònghéng
ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang
BC) 纵横交错 crisscross
漢越 tung hoành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容横竖交错的样子
- 不受限制和拘束;豪放不羁
- 往来奔驰;毫无阻拦
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang
形容横竖交错的样子
免费例句
铁路纵横交错,像蜘蛛网一样。
Tiělù zònghéng jiāocuò, xiàng zhīzhūwǎng yīyàng.
≈HSK5
Đường sắt dọc ngang như mạng nhện.
Railways crisscross like a spider web.
他在城市里四处奔走。
Tā zài chéngshì lǐ sìchù bēnzǒu.
≈HSK5
Anh ấy chạy ngược chạy xuôi trong thành phố.
He runs around the city.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
tung hoành
不受限制和拘束;豪放不羁
义项 ③v≈HSK7-9
vẫy vùng; tung hoành; tung hoành ngang dọc (không có gì ngăn trở)
往来奔驰;毫无阻拦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分