WinHSK

经典

HSK5n, adj
0 · Lv.1
jīngdiǎn

tác phẩm kinh điển

classical; (of matters) typical and influential 经典 理论 classical theory 经典 电影/音乐/作品 classical movie/music/works [ 相关词条 ] 经典力学 [名] [物理] classical mechanics 经典著作 [名] classic 经典作家 [名] writer of classics; classic writer

漢越 kinh điển

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50