经典
HSK5n, adjtác phẩm kinh điển
classical; (of matters) typical and influential 经典 理论 classical theory 经典 电影/音乐/作品 classical movie/music/works [ 相关词条 ] 经典力学 [名] [物理] classical mechanics 经典著作 [名] classic 经典作家 [名] writer of classics; classic writer
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指传统的具有权威性的著作
- 泛指各宗教宣扬教义的根本性著作
- 事物具有典型性而影响较大的
- 著作具有权威性的
tác phẩm kinh điển
指传统的具有权威性的著作
这是一部经典的话剧。
zhè shì yī bù jīng diǎn de huà jù
Đây là một vở kịch nói kinh điển.
This is a classic play.
我喜欢读经典故事。
Wǒ xǐhuān dú jīngdiǎn gùshì.
Tôi thích đọc truyện kinh điển.
I like to read classic stories.
kinh (tôn giáo)
泛指各宗教宣扬教义的根本性著作
《金刚经》是佛教经典之一。
“Jīngāng Jīng” shì Fójiào jīngdiǎn zhī yī.
Kinh Kim Cang là một trong những kinh điển Phật giáo.
The Diamond Sutra is one of the Buddhist classics.
王教授精通佛教经典。
Wáng jiàoshòu jīngtōng fójiào jīngdiǎn.
Giáo sư Vương tinh thông Kinh Phật.
Professor Wang is proficient in Buddhist scriptures.
kinh điển
事物具有典型性而影响较大的
这是一部经典的动作片。
Zhè shì yī bù jīngdiǎn de dòngzuò piàn.
Đây là một bộ phim hành động kinh điển.
This is a classic action movie.
这款车的设计非常经典。
zhè kuǎn chē de shèjì fēicháng jīngdiǎn.
Thiết kế của chiếc xe này rất kinh điển.
The design of this car is very classic.
tác phẩm kinh điển
著作具有权威性的
《红楼梦》是一部经典之作。
“Hóng Lóu Mèng” shì yī bù jīngdiǎn zhī zuò.
“Hồng lâu mộng” là một tác phẩm kinh điển.
Dream of the Red Chamber is a classic work.
宫崎骏创作了许多经典作品。
Gōngqíjùn chuàngzuò le xǔduō jīngdiǎn zuòpǐn.
Miyazaki Hayao sáng tạo nhiều tác phẩm kinh điển.
Hayao Miyazaki created many classic works.