WinHSK

经典

HSK5n, adj
0 · Lv.1
jīngdiǎn

tác phẩm kinh điển

classical; (of matters) typical and influential 经典 理论 classical theory 经典 电影/音乐/作品 classical movie/music/works [ 相关词条 ] 经典力学 [名] [物理] classical mechanics 经典著作 [名] classic 经典作家 [名] writer of classics; classic writer

漢越 kinh điển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指传统的具有权威性的著作
  2. 泛指各宗教宣扬教义的根本性著作
  3. 事物具有典型性而影响较大的
  4. 著作具有权威性的
义项 nHSK5

tác phẩm kinh điển

指传统的具有权威性的著作

免费例句

这是一部经典的话剧。

zhè shì yī bù jīng diǎn de huà jù

HSK4

Đây là một vở kịch nói kinh điển.

This is a classic play.

我喜欢读经典故事。

Wǒ xǐhuān dú jīngdiǎn gùshì.

HSK4

Tôi thích đọc truyện kinh điển.

I like to read classic stories.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kinh (tôn giáo)

泛指各宗教宣扬教义的根本性著作

免费例句

《金刚经》是佛教经典之一。

“Jīngāng Jīng” shì Fójiào jīngdiǎn zhī yī.

HSK5

Kinh Kim Cang là một trong những kinh điển Phật giáo.

The Diamond Sutra is one of the Buddhist classics.

王教授精通佛教经典。

Wáng jiàoshòu jīngtōng fójiào jīngdiǎn.

HSK5

Giáo sư Vương tinh thông Kinh Phật.

Professor Wang is proficient in Buddhist scriptures.

义项 adjHSK5

kinh điển

事物具有典型性而影响较大的

免费例句

这是一部经典的动作片。

Zhè shì yī bù jīngdiǎn de dòngzuò piàn.

HSK5

Đây là một bộ phim hành động kinh điển.

This is a classic action movie.

这款车的设计非常经典。

zhè kuǎn chē de shèjì fēicháng jīngdiǎn.

HSK5

Thiết kế của chiếc xe này rất kinh điển.

The design of this car is very classic.

义项 adjHSK5

tác phẩm kinh điển

著作具有权威性的

免费例句

《红楼梦》是一部经典之作。

“Hóng Lóu Mèng” shì yī bù jīngdiǎn zhī zuò.

HSK5

“Hồng lâu mộng” là một tác phẩm kinh điển.

Dream of the Red Chamber is a classic work.

宫崎骏创作了许多经典作品。

Gōngqíjùn chuàngzuò le xǔduō jīngdiǎn zuòpǐn.

HSK5

Miyazaki Hayao sáng tạo nhiều tác phẩm kinh điển.

Hayao Miyazaki created many classic works.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50