拼
统治
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǒngzhì
thống trị; cai trị
dominate 占 统治 地位 occupy a dominant position; predominate; prevail 统治 文坛 dominate the literary circle [ 相关词条 ] 统治阶级 [名] ruling class 统治者 [名] ruler
漢越 thống trị
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分