拼
罐子
HSK6n 0 · Lv.1
ɡuànzi
vò; hũ; vại (bằng sành, sứ)
jar; pot 参见:药 罐子 空 罐子 empty jar 两 罐子 蜂蜜 two pots of honey
漢越 quán tử
例句
Câu ví dụ免费例句
小罐子里装的是豆瓣酱。
Xiǎo guànzi lǐ zhuāng de shì dòubànjiàng.
≈HSK4
Trong hũ nhỏ là tương đậu.
The small jar contains bean paste.
他买了一个大罐子装水。
Tā mǎile yī gè dà guànzi zhuāng shuǐ.
≈HSK6
Anh ấy mua một cái vò lớn để đựng nước.
He bought a big jar to hold water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分