WinHSK

罐子

HSK6n
0 · Lv.1
ɡuànzi

vò; hũ; vại (bằng sành, sứ)

jar; pot 参见:药 罐子 空 罐子 empty jar 两 罐子 蜂蜜 two pots of honey

漢越 quán tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.