拼
药罐子
HSK6n 0 · Lv.1
yàoguànzǐ
ấm sắc thuốc; siêu sắc thuốc; nồi sắc thuốc
chronic/permanent/perennial invalid
漢越
字解构
Phân tích chữ药yàoHSK2thuốc; vị thuốc罐guànHSK6hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分