拼
耗材
HSK6n, v 0 · Lv.1
hàocái
tiêu hao vật liệu; tiêu tốn nguyên liệu
consumable 电脑 耗材 computer consumables 办公 耗材 office consumables
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiêu hao vật liệu; tiêu tốn nguyên liệu
consumable 电脑 耗材 computer consumables 办公 耗材 office consumables
认识每个字,再去看它们组成的词 →