WinHSK

联系

HSK4v
0 · Lv.1
liánxì

liên hệ; gắn liền; liên lạc

contact; get/be in touch (with); come into contact (with) 小李,和旅行社 联系

漢越 liên hệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彼此接上关系
  2. 关系
义项 vHSK4

liên hệ; gắn liền; liên lạc

彼此接上关系

免费例句

朋友已经一年没联系了。

péng yǒu yǐ jīng yī nián méi lián xì le

HSK3

Đã tròn một năm không liên lạc với bạn bè.

I haven't contacted my friend for a year.

等忙完了就联系你。

Děng máng wán le jiù liánxì nǐ.

HSK3

Lúc nào làm xong tôi sẽ liên lạc với bạn.

I'll contact you when I'm done.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

mối liên hệ; sự liên kết; sự gắn kết

关系

免费例句

我们保持着密切的联系。

Wǒ men bǎo chí zhe mì qiè de lián xì.

HSK5

Chúng tôi giữ quan hệ mật thiết.

We maintain close contact.

他疏远了我,很久没联系了。

Tā shūyuǎn le wǒ, hěn jiǔ méi liánxì le.

HSK5

Anh ấy đã xa lánh tôi, lâu rồi không liên lạc.

He distanced himself from me, and we haven't been in touch for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。