拼
联系
HSK4v 0 · Lv.1
liánxì
liên hệ; gắn liền; liên lạc
contact; get/be in touch (with); come into contact (with) 小李,和旅行社 联系
漢越 liên hệ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liên hệ; gắn liền; liên lạc
contact; get/be in touch (with); come into contact (with) 小李,和旅行社 联系