WinHSK

胶带

HSK6n
0 · Lv.1
jiāodài

dây nhựa; dải băng (dây nhựa làm bằng nhựa; cụ thể chỉ dây âm thanh và hình ảnh làm bằng nhựa)

sellotape; Scotch tape 绝缘 胶带 insulating tape 防潮 胶带 rubber bandage 用 胶带 把通知贴在墙上 sellotape a notice to the wall 拿 胶带 把包裹粘好 sellotape the parcel up

漢越 giao đới

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →