WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
能力
HSK4
n
0 · Lv.1
nénglì
năng lực; khả năng
漢越 năng lực
字解构
Phân tích chữ
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
力
lì
HSK3
lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有能力
yǒu néng lì
HSK4
có khả năng
超能力
chāo néng lì
HSK4
siêu năng lực
抗压能力
kàng yā néng lì
HSK6
khả năng chịu áp lực
提高能力
tí gāo néng lì
HSK4
nâng cao năng lực
胜任能力
shèng rèn néng lì
HSK7-9
năng lực đảm nhận công việc
能力测试
néng lì cè shì
HSK5
sát hạch năng lực
语言能力
yǔ yán néng lì
HSK4
năng lực ngôn ngữ
读写能力
dú xiě néng lì
HSK4
khả năng đọc và viết
适应能力
shì yìng néng lì
HSK4
khả năng thích ứng
查词
复习
真题
工具
我的