WinHSK

脑筋

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎojīn

suy nghĩ; trí nhớ; trí não

way of thinking; ideas 死 脑筋 be rigid/inflexible 换 脑筋 undergo brainwash; undergo an ideological transformation/change [ 相关词条 ] 脑筋急转弯 [名] brain-teaser; brain-twister

漢越 não cân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他脑筋动得很快。

Tā nǎojīn dòng de hěn kuài.

HSK4

Anh ấy suy nghĩ cực kỳ nhanh nhạy.

He thinks very quickly.

别偷懒,动动脑筋吧!

Bié tōulǎn, dòng dong nǎojīn ba!

HSK5

Đừng lười, động não một chút đi!

Don't be lazy, use your brain!

他的脑筋转不过来。

tā de nǎo jīn zhuǎn bù guò lái.

HSK5

Anh ấy chưa thể thay đổi nhận thức.

He can't wrap his head around it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。