拼
脑筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎojīn
suy nghĩ; trí nhớ; trí não
way of thinking; ideas 死 脑筋 be rigid/inflexible 换 脑筋 undergo brainwash; undergo an ideological transformation/change [ 相关词条 ] 脑筋急转弯 [名] brain-teaser; brain-twister
漢越 não cân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指思考、记忆等能力
- 指意识
等级
义项 ①n≈HSK7-9
suy nghĩ; trí nhớ; trí não
指思考、记忆等能力
免费例句
他脑筋动得很快。
Tā nǎojīn dòng de hěn kuài.
≈HSK4
Anh ấy suy nghĩ cực kỳ nhanh nhạy.
He thinks very quickly.
别偷懒,动动脑筋吧!
Bié tōulǎn, dòng dong nǎojīn ba!
≈HSK5
Đừng lười, động não một chút đi!
Don't be lazy, use your brain!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đầu óc; nếp nghĩ; tư duy; nhận thức
指意识
免费例句
他的脑筋转不过来。
tā de nǎo jīn zhuǎn bù guò lái.
≈HSK5
Anh ấy chưa thể thay đổi nhận thức.
He can't wrap his head around it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分