拼
良性
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liángxìng
tốt (kết quả)
benign 参见: 良性 肿瘤 [ 相关词条 ] 良性循环 [名] virtuous/beneficial/sound cycle 良性肿瘤 [名] benign tumour
漢越 lương tính
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốt (kết quả)
benign 参见: 良性 肿瘤 [ 相关词条 ] 良性循环 [名] virtuous/beneficial/sound cycle 良性肿瘤 [名] benign tumour