拼
良性
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liángxìng
tốt (kết quả)
benign 参见: 良性 肿瘤 [ 相关词条 ] 良性循环 [名] virtuous/beneficial/sound cycle 良性肿瘤 [名] benign tumour
漢越 lương tính
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分