WinHSK

良性

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liángxìng

tốt (kết quả)

benign 参见: 良性 肿瘤 [ 相关词条 ] 良性循环 [名] virtuous/beneficial/sound cycle 良性肿瘤 [名] benign tumour

漢越 lương tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是一种良性循环。

Zhè shì yī zhǒng liángxìng xúnhuán.

HSK6

Đây là một vòng tuần hoàn tốt.

This is a virtuous cycle.

医生说这是个良性肿瘤。

yīshēng shuō zhè shì gè liángxìng zhǒngliú.

HSK6

Bác sĩ nói đây là một khối u lành tính.

The doctor said this is a benign tumor.

良性肿瘤不需要手术。

Liángxìng zhǒngliú bù xūyào shǒushù.

HSK6

Khối u lành tính không cần phẫu thuật.

Benign tumors do not require surgery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50