WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
艰苦奋斗
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jiānkǔ-fèndòu
Đấu tranh và nỗ lực trong hoàn cảnh khó khăn
漢越 gian khổ phấn đấu
字解构
Phân tích chữ
艰
jiān
HSK5
khó khăn; khó
苦
kǔ
HSK4
đắng
奋
fèn
HSK4
phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái
斗
dòu
多音
HSK5
đấu tranh; đánh nhau; đánh / nỗ lực; phấn đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的