拼
虎口
HSK4n 0 · Lv.1
hǔkǒu
miệng hùm; hang sói; hổ khẩu (ví với tình thế nguy hiểm)
part of the hand between the thumb and the index finger [ 相关词条 ] 虎口拔牙 pull a tooth from a tiger's mouth―dare the greatest danger; beard the lion in his den 虎口残生 虎口逃生 虎口余生 escape from a tiger's jaws―survive a disaster; have a narrow escape
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻危险的境地
- 大拇指和食指相连的部分
等级
义项 ①n≈HSK4
miệng hùm; hang sói; hổ khẩu (ví với tình thế nguy hiểm)
比喻危险的境地
免费例句
虎口脱险
Hǔkǒu tuōxiǎn
≈HSK6
Thoát khỏi miệng hùm; thoát khỏi nguy hiểm.
To escape from a tiger's mouth; to narrowly escape danger.
义项 ②n≈HSK4
eo bàn tay; gan bàn tay; hổ khẩu (khoảng giữa ngón cái và ngón trỏ)
大拇指和食指相连的部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分