拼
规定
HSK4v, n 0 · Lv.1
guīdìng
quy định; điều lệ; nội quy
漢越 quy định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某一事物做出关于方式、方法或数量、质量的决定
- 在做法、质量、数量、时间等方面提出要求或者做出限制
等级
义项 ①n≈HSK4
quy định; điều lệ; nội quy
对某一事物做出关于方式、方法或数量、质量的决定
免费例句
不好意思,这是规定。
Bù hǎoyìsi, zhè shì guīdìng.
≈HSK4
Xin lỗi, đây là quy định.
Sorry, this is the rule.
学校有严格的规定。
Xuéxiào yǒu yángé de guīdìng.
≈HSK4
Trường học có nội quy nghiêm ngặt.
The school has strict regulations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
quy định; bắt buộc; yêu cầu
在做法、质量、数量、时间等方面提出要求或者做出限制
免费例句
公司规定每天工作八小时。
Gōngsī guīdìng měitiān gōngzuò bā xiǎoshí.
≈HSK4
Công ty quy định làm việc 8 tiếng một ngày.
The company stipulates working eight hours a day.
考试规定不能带手机。
Kǎoshì guīdìng bù néng dài shǒujī.
≈HSK4
Kỳ thi quy định không được mang điện thoại.
The exam rules state that you cannot bring a phone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分