拼
违反规定
HSK5v 0 · Lv.1
wéifǎnguīdìng
vi phạm quy định
漢越
字解构
Phân tích chữ违wéiHSK5không tuân; làm trái反fǎnHSK4trái; ngược规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分