拼
规范
HSK6n, adj, v 0 · Lv.1
guīfàn
quy tắc; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực
specification; specs [ 相关词条 ] 规范场论 [名] [物理] gauge theory 规范化 [动] standardize; normalize 规范经济学 [名] normative economics 规范伦理学 [名] normative ethics
漢越 quy phạm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分