拼
规范化
HSK6n 0 · Lv.1
ɡuīfànhuà
quy phạm hoá; tiêu chuẩn hoá; đưa vào nề nếp
漢越 quy phạm hóa
字解构
Phân tích chữ规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分