WinHSK

规范

HSK6n, adj, v
0 · Lv.1
guīfàn

quy tắc; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực

specification; specs [ 相关词条 ] 规范场论 [名] [物理] gauge theory 规范化 [动] standardize; normalize 规范经济学 [名] normative economics 规范伦理学 [名] normative ethics

漢越 quy phạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大家共同遵守的或者用文字规定下来的标准
  2. 使符合标准
  3. 形容符合标准的
义项 nHSK6

quy tắc; nề nếp; tiêu chuẩn; quy phạm; chuẩn mực

大家共同遵守的或者用文字规定下来的标准

免费例句

他们正在建立新的规范。

Tāmen zhèngzài jiànlì xīn de guīfàn.

HSK5

Họ đang xây dựng quy tắc mới.

They are establishing new norms.

我们应该遵守社会规范。

Wǒmen yīnggāi zūnshǒu shèhuì guīfàn.

HSK5

Chúng ta nên tuân theo quy tắc xã hội.

We should follow social norms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chuẩn hóa; làm cho hợp với quy tắc

使符合标准

免费例句

我们必须规范自己的行为。

Wǒmen bìxū guīfàn zìjǐ de xíngwéi.

HSK5

Chúng ta phải chuẩn hóa hành vi của mình.

We must regulate our own behavior.

规范产品的质量控制。

Guīfàn chǎnpǐn de zhìliàng kòngzhì.

HSK5

Chuẩn hóa việc kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Standardize the quality control of products.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

chuẩn; phù hợp (với chuẩn mực, quy phạm)

形容符合标准的

免费例句

她的行为非常规范。

Tā de xíngwéi fēicháng guīfàn.

HSK5

Hành vi của cô ấy rất đúng chuẩn mực.

Her behavior is very standard.

规范的流程更高效。

Guīfàn de liúchéng gèng gāoxiào.

HSK5

Quy trình chuẩn hiệu quả hơn.

Standardized processes are more efficient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。