WinHSK

警察

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngchá

cảnh sát; cảnh binh; chú cảnh sát

armed police [ 相关词条 ] 警察部队 [名] police force 警察局 [名] police department/station/office 警察学校 [名] police academy/school 警察巡逻车 [名] patrol car

漢越 cảnh sát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家维持社会秩序和治安的武装力量也指参加这种武装力量的成员
义项 nHSK4

cảnh sát; cảnh binh; chú cảnh sát

国家维持社会秩序和治安的武装力量也指参加这种武装力量的成员

免费例句

我看见警察了。

Wǒ kànjiàn jǐngchá le.

HSK3

Tôi thấy cảnh sát rồi.

I saw the police.

警察很勇敢。

Jǐngchá hěn yǒnggǎn.

HSK3

Cảnh sát thật dũng cảm.

The police are very brave.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。