拼
便衣警察
HSK4n 0 · Lv.1
biànyījǐngchá
cảnh sát mặc thường
漢越
字解构
Phân tích chữ便biànHSK1tiện, tiện lợi, thuận tiện衣yīHSK1áo, quần áo警jǐngHSK4báo động; khẩn báo察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分