WinHSK

订单

HSK6n
0 · Lv.1
dìngdān

đơn hàng; đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng

漢越 đính đơn

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有一个待发的订单。

Nǐ yǒu yī gè dài fā de dìngdān.

HSK4

Bạn có một đơn đặt hàng đang chờ xử lý.

You have a pending order.

订单金额为三千元。

Dìngdān jīn'é wèi sān qiān yuán.

HSK4

Số tiền của đơn hàng là 3000 tệ.

The order amount is 3000 yuan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你好,我刚才在网上订了一双鞋,我可…HSK5
你好,我刚才在网上订了一双鞋,我可以取消这个订单吗?
我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。